越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“con ngươi” (2)
con ngươi

英语
名pupil
Con ngươi màu nâu.
The pupil is brown.
con người
英语
名human
Con người cần bảo vệ thiên nhiên.
Humans need to protect nature.
相关词“con ngươi” (0)
未找到相关词。
短语“con ngươi” (19)
Con người là động vật có vú.
Humans are mammals.
Con ngươi màu nâu.
The pupil is brown.
Con người và thiên nhiên phải cùng tồn tại.
Humans and nature should coexist.
không được đánh giá con người qua ngoại hình
Don't judge people by their appearance
Tự do tôn giáo là quyền con người.
Freedom of religion is a human right.
Con người là cốt lõi của tổ chức.
People are the core of an organization.
Con người luôn muốn khám phá vũ trụ.
Humans always want to explore the universe.
Con người cần được bảo vệ khỏi tia bức xạ.
People need protection from radiation.
Con người cần bảo vệ thiên nhiên.
Humans need to protect nature.
Cơ thể con người rất phức tạp.
The human body is very complex.
Cội gốc của vấn đề là do con người.
The root of the problem lies in humans.
Quyền lực có thể thay đổi con người.
Power can change people.
Thấu cảm giúp con người gần nhau hơn.
Empathy brings people closer.
Tiền bạc không thể cứu được mạng sống con người.
Money cannot save human lives.
Đặc biệt coi trọng những vấn đề về tinh thần, tình cảm và tâm lý con người.
I particularly value issues related to human spirit, emotions, and psychology.
Đặc biệt coi trọng những vấn đề về tinh thần, tình cảm và tâm lý con người.
I particularly value issues related to human spirit, emotions, and psychology.
Tình yêu thương là một giá trị cao quý của con người.
Love is a noble value of humanity.
Khi các chức năng nhận thức suy giảm, hành vi của con người cũng thay đổi theo.
When cognitive functions decline, human behavior also changes accordingly.
Khả năng ứng phó của con người có hạn.
Human response capability is limited.
